nursing home
/'nə:siɳhoum/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ sở chăm sóc dài hạn: Một cơ sở cư trú cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế, điều dưỡng và hỗ trợ sinh hoạt hàng ngày cho người cao tuổi hoặc người không thể tự chăm sóc bản thân một cách độc lập.
- Nhà dưỡng lão: Nơi cung cấp chỗ ở và sự chăm sóc cho người già, thường tập trung vào hỗ trợ sinh hoạt hơn là điều trị y tế chuyên sâu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her grandmother moved into a nursing home when she needed constant care. (Bà của cô ấy chuyển vào một nhà dưỡng lão khi bà cần được chăm sóc liên tục.)
- The nursing home has a team of nurses and caregivers available 24 hours a day. (Cơ sở chăm sóc dài hạn này có một đội ngũ y tá và người chăm sóc sẵn sàng 24 giờ mỗi ngày.)
- Choosing a good nursing home is an important decision for many families. (Việc lựa chọn một nhà dưỡng lão tốt là một quyết định quan trọng đối với nhiều gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "long-term care facility": Cụm từ mang tính chuyên môn hơn, thường dùng trong văn bản hành chính hoặc y tế để chỉ các cơ sở như nursing home.
- The report compared services across different long-term care facilities. (Báo cáo so sánh dịch vụ giữa các cơ sở chăm sóc dài hạn khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Care home (n, Anh-Anh): Nhà chăm sóc, thường có nghĩa tương tự nursing home.
- Skilled nursing facility (SNF) (n): Cơ sở điều dưỡng có tay nghề cao, nhấn mạnh vào chăm sóc y tế chuyên sâu hơn.
- Assisted living facility (n): Cơ sở hỗ trợ sinh hoạt, thường dành cho người cần ít sự trợ giúp hơn so với nursing home.
Từ đồng nghĩa
- Old people's home: Nhà cho người già (cách nói thông thường).
- Rest home: Nhà an dưỡng (cách nói cũ hơn).
- Convalescent home: Nhà hồi sức, nơi chăm sóc người đang phục hồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "nursing home")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "nursing home")
danh từ
- nhà thương, bệnh xá; nơi an dưỡng